Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tích cực" (1)
tích cực

Tiếng Anh
Danh từaggressive
Cô ấy tham gia tích cực vào dự án.
She participated positively in the project.
Từ liên quan "tích cực" (5)
cổ đông tích cực

Tiếng Anh
Danh từshareholder
hồi sức tích cực
Tiếng Anh
Cụm từintensive care/resuscitation
Bệnh nhân nặng đang được chăm sóc tại khoa hồi sức tích cực.
Severely ill patients are being cared for in the intensive care unit.
tư duy tích cực
Tiếng Anh
Cụm từpositive thinking
Nếu anh cũng mong bạn đời mình là người có tư duy tích cực.
If you also hope your life partner is someone with positive thinking.
năng lượng tích cực
Tiếng Anh
Cụm từpositive energy
Chúng tôi cố gắng tạo ra năng lượng tích cực để con thoải mái học tập.
We try to create positive energy so that children can study comfortably.
phản hồi tích cực
Tiếng Anh
Cụm từpositive feedback
Bộ phim mới của đạo diễn nhận được nhiều phản hồi tích cực.
The director's new film received a lot of positive feedback.
Cụm từ "tích cực" (18)
Cô ấy tham gia tích cực vào dự án.
She participated positively in the project.
Cổ đông không tích cực tham gia đóng góp ý kiến
Shareholders who are not actively contributing opinions
Anh ấy có thái độ tích cực trong công việc.
He has a positive attitude at work.
Mọi người nhận xét tích cực.
People commented positively.
Tư duy tích cực rất cần thiết.
Positive thinking is essential.
Cuộc đàm phán đã có những tiến triển tích cực.
The negotiations have made positive progress.
Ông ấy là một ủy viên tích cực của hội đồng.
He is an active member of the council.
Bệnh nhân nặng đang được chăm sóc tại khoa hồi sức tích cực.
Severely ill patients are being cared for in the intensive care unit.
Nợ chính phủ thấp và ổn định, khả năng chi trả nợ tốt cũng là những yếu tố tích cực.
Low and stable government debt, good debt repayment capacity are also positive factors.
Nợ chính phủ thấp và ổn định, khả năng chi trả nợ tốt cũng là những yếu tố tích cực.
Low and stable government debt, good debt repayment capacity are also positive factors.
Nếu anh cũng mong bạn đời mình là người có tư duy tích cực.
If you also hope your life partner is someone with positive thinking.
Mỗi ngày, chúng tôi cố gắng tạo ra năng lượng tích cực.
Every day, we try to create positive energy.
Chúng tôi cố gắng tạo ra năng lượng tích cực để con thoải mái học tập.
We try to create positive energy so that children can study comfortably.
Chúng tôi tạo năng lượng tích cực để con cái có thể thoải mái học tập.
We create positive energy so that children can study comfortably.
Khi chính quyền Trump nới lỏng quản lý đối với tiền số, thị trường có thể phản ứng tích cực.
When the Trump administration relaxes regulations on cryptocurrency, the market may react positively.
Người còn lại đang được tìm kiếm tích cực.
The remaining person is being actively searched for.
Việt Nam đang tích cực hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu.
Vietnam actively integrates into the world economy.
Bộ phim mới của đạo diễn nhận được nhiều phản hồi tích cực.
The director's new film received a lot of positive feedback.
